Chuyển đến nội dung

Tính chênh lệch chiều cao

Nhập hai chiều cao để biết chênh lệch chính xác theo cm và ft/in, chênh lệch phần trăm và hình minh họa đúng tỷ lệ.

Người A
Chiều cao
cm
Người B
Chiều cao
cm

Chênh lệch

15 cm5.9″

⁨Người A⁩ cao hơn ⁨Người B⁩ ⁨9.1%⁩

Đỉnh đầu của ⁨Người B⁩ chạm tới đâu trên người ⁨Người A⁩
Mũi hoặc miệng
Chênh lệch lớn đến mức nào?
Lớn (15–24 cm / 6–9.5 in)

Dựa trên tỷ lệ cơ thể trung bình của người trưởng thành; tư thế, giày dép và kiểu tóc có thể làm kết quả thực tế khác đi.

Mở trong biểu đồ chiều cao →

Hiểu về chênh lệch chiều cao

Chênh lệch chiều cao có thể trông lớn hơn hoặc nhỏ hơn con số thực tế. Chênh 10 cm (4 in) nghĩa là mắt người thấp hơn gần ngang miệng người cao hơn, điều này thấy rất rõ trong ảnh.

Chênh lệch phần trăm hữu ích khi so sánh các kích thước khác nhau: chênh 20 cm giữa hai người lớn cao 165 và 185 cm là khoảng 12%, trong khi cùng 20 cm đó giữa hai đứa trẻ cao 100 và 120 cm là 20%.

Với các cặp đôi, chênh lệch khoảng 12 cm (5 in) là phổ biến, vì đó gần như là mức nam giới trung bình cao hơn nữ giới trung bình trên toàn thế giới.

Câu hỏi thường gặp

Tính chênh lệch chiều cao như thế nào?

Lấy chiều cao lớn hơn trừ đi chiều cao nhỏ hơn. Muốn ra phần trăm, chia phần chênh lệch cho chiều cao thấp hơn rồi nhân với 100.

Chênh nhau 15 cm có nhiều không?

15 cm (khoảng 6 in) là mức chênh thấy rõ: đỉnh đầu người thấp hơn thường chỉ tới khoảng mũi của người cao hơn.

Nam và nữ chênh nhau trung bình bao nhiêu?

Trên toàn thế giới, nam giới 19 tuổi cao trung bình 170.8 cm và nữ giới 158.6 cm, chênh khoảng 12 cm (4.8 in).

So sánh trên biểu đồ chiều cao

Đặt người, nhân vật và đồ vật cạnh nhau trên cùng một thang đo trực quan.

Mở trong biểu đồ chiều cao →

Thêm công cụ chiều cao